Anh - Việt

Bản dịch của từ Cương cường trong tiếng Trung

cương cường

Tính từ

cương cường (Tính từ)

Nghĩa 01 · cứng rắn và mạnh mẽ

坚强和有力

cứng rắn và mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh