Anh - Việt

Bản dịch của từ Cường đại trong tiếng Trung

cường đại

Tính từ

cường đại (Tính từ)

Nghĩa 01 · lớn mạnh

强大

lớn mạnh

Ví dụ
河内社区在援助活动后变得强大。【】Cộng đồng Hà Nội trở nên cường đại sau chiến dịch hỗ trợ.
这个小组不够强大,无法帮助三百户家庭。【】Nhóm nhỏ này không đủ cường đại để giúp 300 gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh