Anh - Việt

Bản dịch của từ Cường đạo trong tiếng Trung

cường đạo

Danh từ

cường đạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kẻ cướp hung bạo, thường dùng trong văn viết hoặc truyện xưa.

凶恶的强盗,多用于书面语或旧故事。

Kẻ cướp hung bạo, thường dùng trong văn viết hoặc truyện xưa.

Ví dụ
强盗在路上拦住行人,抢走了他们的钱。【】Bọn cường đạo chặn đường và cướp tiền của khách bộ hành.
在旧故事中,强盗常常被英雄打败。【】Trong truyện xưa, cường đạo thường bị vị anh hùng đánh bại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cường đạo (Noun)

Danh từ + cường đạoTừ đi kèm + cường đạocường đạo + Động từĐộng từ + cường đạo
Kết hợp từ của cường đạo
Collocation
Ví dụ

强盗巢穴

sào huyệt cường đạo

官兵在山洞里找到了强盗巢穴。

Quan quân tìm thấy sào huyệt cường đạo trong hang núi.

Video ngữ cảnh