Anh - Việt
cuồng điên
Tính từ
cuồng điên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái mất lý trí, có hành động hoặc cảm xúc rất dữ dội.
失去理智而行为或情绪极其强烈。
Ở trạng thái mất lý trí, có hành động hoặc cảm xúc rất dữ dội.
Ví dụ
疯狂的人群整场比赛都在欢呼。【】Đám đông cuồng điên reo hò suốt trận đấu.
她看到钱时,眼神显得很疯狂。【】Cô ấy có ánh mắt cuồng điên khi nhìn thấy tiền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng điên (Adjective)
Danh từ + cuồng điên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
疯狂的人群 đám đông cuồng điên | 疯狂的人群挤向体育场入口。 Đám đông cuồng điên chen lấn trước cổng sân vận động. |
疯狂的欢呼声 tiếng reo hò cuồng điên | 主队进球时,爆发出疯狂的欢呼声。 Tiếng reo hò cuồng điên vang lên khi đội nhà ghi bàn. |
狂热的粉丝 người hâm mộ cuồng điên | 这部电影在社交媒体上有一群狂热的粉丝。 Bộ phim có một nhóm người hâm mộ cuồng điên trên mạng xã hội. |
狂怒 cơn giận cuồng điên | 在一阵狂怒中,他砸坏了手机。 Trong cơn giận cuồng điên, anh ta đã đập vỡ chiếc điện thoại. |