Anh - Việt
cường độ lao động
Danh từ
cường độ lao động (Danh từ)
Nghĩa 01 · mức hao phí về thể lực và trí lực của con người trong quá trình lao động
工作强度
mức hao phí về thể lực và trí lực của con người trong quá trình lao động
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa