Anh - Việt
cường độ
Danh từ
cường độ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ mạnh, yếu của một hiện tượng, hoạt động hoặc tác động.
某种现象、活动或作用的强弱程度。
Mức độ mạnh, yếu của một hiện tượng, hoạt động hoặc tác động.
Ví dụ
下午雨势减弱了。【】Cường độ mưa đã giảm vào buổi chiều.
医生建议我降低锻炼强度。【】Bác sĩ khuyên tôi giảm cường độ tập luyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cường độ (Noun)
cường độ + Danh từcường độ + Tính từĐộng từ + cường độ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
光照强度 cường độ ánh sáng | 房间里的光照强度太低,不适合阅读。 Cường độ ánh sáng trong phòng quá yếu để đọc sách. |
风暴强度 cường độ bão | 风暴强度今晚可能会增强。 Cường độ bão có thể tăng lên trong đêm nay. |
训练强度 cường độ tập luyện | 请逐渐提高训练强度。 Hãy tăng cường độ tập luyện dần dần. |