Anh - Việt
cưỡng đoạt
Động từ
cưỡng đoạt (Động từ)
Nghĩa 01 · chiếm đoạt bằng lối cưỡng bức
强夺
chiếm đoạt bằng lối cưỡng bức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cưỡng đoạt
强夺
chiếm đoạt bằng lối cưỡng bức
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa