Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuồng hứng trong tiếng Trung

cuồng hứng

Tính từ

cuồng hứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hứng thú hoặc say mê rất mạnh, đến mức khó tự kiềm chế.

兴奋或热情到了近乎失控的程度。

Hứng thú hoặc say mê rất mạnh, đến mức khó tự kiềm chế.

Ví dụ
歌手出现时,观众狂热地欢呼。【】Khán giả cuồng hứng reo hò khi ca sĩ xuất hiện.
大家对即将到来的旅行异常兴奋。【】Cả nhóm cuồng hứng bàn về chuyến đi sắp tới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuồng hứng (Adjective)

Danh từ + cuồng hứngcuồng hứng + Động từ
Kết hợp từ của cuồng hứng
Collocation
Ví dụ

狂热的观众

khán giả cuồng hứng

表演结束后,狂热的观众鼓掌欢呼。

Khán giả cuồng hứng vỗ tay sau màn biểu diễn.

狂热的人群

đám đông cuồng hứng

一群狂热的人涌向舞台。

Một đám đông cuồng hứng chen về phía sân khấu.

狂喜的反应

phản ứng cuồng hứng

这位歌手得到了粉丝狂喜的回应。

Ca sĩ nhận được phản ứng cuồng hứng từ người hâm mộ.

Video ngữ cảnh