Anh - Việt

Bản dịch của từ Cường kích trong tiếng Trung

cường kích

Danh từ

cường kích (Danh từ)

Nghĩa 01 · máy bay cường kích [nói tắt]

攻击机

máy bay cường kích [nói tắt]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa