Anh - Việt
cường lân
Danh từ
cường lân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nước láng giềng có sức mạnh lớn về quân sự, kinh tế hoặc chính trị.
实力强大的邻国。
Nước láng giềng có sức mạnh lớn về quân sự, kinh tế hoặc chính trị.
Ví dụ
小国生活在强邻旁边时通常需要谨慎。【】Nước nhỏ thường phải thận trọng khi sống cạnh một cường lân.
这个强邻对他们的政策有很大影响。【】Cường lân này có ảnh hưởng lớn đến chính sách của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cường lân (Noun)
Danh từ + cường lânĐộng từ + cường lân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强大的邻国 nước cường lân | 这个强大的邻国对该地区有很大影响。 Nước cường lân này có ảnh hưởng lớn đến khu vực. |
与强大邻国的关系 quan hệ với cường lân | 维持与强大邻国的关系需要谨慎。 Việc duy trì quan hệ với cường lân đòi hỏi sự thận trọng. |