Anh - Việt
cương lĩnh
Danh từ
cương lĩnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản chính thức nêu mục tiêu, đường lối và nhiệm vụ của một tổ chức chính trị.
正式说明政治组织目标、路线和任务的文件。
Văn bản chính thức nêu mục tiêu, đường lối và nhiệm vụ của một tổ chức chính trị.
Ví dụ
该党的纲领提出了国家发展的目标。【】Cương lĩnh của đảng đặt ra mục tiêu phát triển đất nước.
他们在选举前公布了政纲。【】Họ công bố cương lĩnh trước cuộc bầu cử.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cương lĩnh (Noun)
cương lĩnh + Tính từcương lĩnh + Từ đi kèmĐộng từ + cương lĩnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
政治纲领 cương lĩnh chính trị | 该党公布了新的政治纲领。 Đảng đã công bố cương lĩnh chính trị mới. |