Anh - Việt
cường lực
Danh từTính từ
cường lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sức mạnh hoặc mức độ mạnh của lực, thường dùng trong ngữ cảnh kĩ thuật.
力的强度或强大程度,常用于技术语境。
Sức mạnh hoặc mức độ mạnh của lực, thường dùng trong ngữ cảnh kĩ thuật.
Ví dụ
工程师需要测量这种材料的强度。【】Kĩ sư cần đo cường lực của vật liệu này.
撞击的力量打碎了玻璃板。【】Cường lực của cú va chạm đã làm vỡ tấm kính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cường lực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được gia cố hoặc xử lí để có độ bền và khả năng chịu lực cao.
经过加固或特殊处理,强度高且耐冲击。
Được gia cố hoặc xử lí để có độ bền và khả năng chịu lực cao.
Ví dụ
我家阳台门用了钢化玻璃。【】Nhà tôi dùng kính cường lực cho cửa ban công.
承包商为框架选择了高强度钢材。【】Nhà thầu chọn thép cường lực cho phần khung.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cường lực (Adjective)
Danh từ + cường lựccường lực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
钢化玻璃 kính cường lực | 商店更换了我手机上的钢化玻璃。 Cửa hàng thay kính cường lực cho điện thoại của tôi. |
钢化玻璃门 cửa kính cường lực | 办公室入口处有一扇钢化玻璃门。 Văn phòng có một cửa kính cường lực ở lối vào. |
钢化玻璃板 tấm kính cường lực | 他们在桌子上安装了一块钢化玻璃板。 Họ lắp một tấm kính cường lực trên bàn. |