Anh - Việt
cương mục
Danh từ
cương mục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lối biên soạn sử nêu các đề mục chính trước, rồi ghi chép chi tiết theo từng đề mục.
一种史书编写体例,先列主要纲目,再分项详述。
Lối biên soạn sử nêu các đề mục chính trước, rồi ghi chép chi tiết theo từng đề mục.
Ví dụ
这部史书采用纲目体编写。【】Cuốn sử này được biên soạn theo lối cương mục.
按照纲目体,每个主要纲目都有具体记载。【】Theo lối cương mục, mỗi đề mục chính có phần ghi chép cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cương mục (Noun)
Động từ + cương mục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按纲目记载事件 ghi chép theo cương mục | 事件按纲目记载,方便读者理解。 Sự kiện được ghi chép theo cương mục để người đọc dễ theo dõi. |