Anh - Việt
cuồng nộ
Tính từDanh từ
cuồng nộ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thể hiện sự giận dữ cực độ, khó kiềm chế.
表现出极度愤怒的。
Thể hiện sự giận dữ cực độ, khó kiềm chế.
Ví dụ
他愤怒地瞪了我一眼。【】Anh nhìn tôi bằng ánh mắt cuồng nộ.
人群愤怒的喊叫声响彻整个体育场。【】Tiếng hét cuồng nộ của đám đông vang khắp sân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng nộ (Adjective)
Danh từ + cuồng nộĐộng từ + cuồng nộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愤怒的声音 giọng nói cuồng nộ | 他愤怒的声音让所有人都沉默了。 Giọng nói cuồng nộ của ông khiến mọi người im lặng. |
愤怒的眼神 ánh mắt cuồng nộ | 她用愤怒的眼神看着他。 Cô nhìn anh bằng ánh mắt cuồng nộ. |
愤怒的脸 gương mặt cuồng nộ | 他看到了经理愤怒的脸。 Anh nhìn thấy gương mặt cuồng nộ của quản lý. |
cuồng nộ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái tức giận cực độ, khó kiềm chế.
极度而难以控制的愤怒。
Trạng thái tức giận cực độ, khó kiềm chế.
Ví dụ
他得知自己被骗后,爆发出一阵狂怒。【】Anh ấy nổi cơn cuồng nộ khi biết mình bị lừa.
她的怒火很快平息了。【】Cơn cuồng nộ của cô nhanh chóng dịu xuống.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng nộ (Noun)
Giới từ + cuồng nộTừ đi kèm + cuồng nộcuồng nộ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在盛怒之中 trong cơn cuồng nộ | 她在盛怒之中说了些言不由衷的话。 Trong cơn cuồng nộ, cô ấy nói những điều mình không có ý nói. |