Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuồng sĩ trong tiếng Trung

cuồng sĩ

Danh từ

cuồng sĩ (Danh từ)

Nghĩa 01 · người trí thức bất đắc chí thời phong kiến

失意的知识分子

người trí thức bất đắc chí thời phong kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa