Anh - Việt
cương thường
Danh từ
cương thường (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những nguyên tắc đạo đức truyền thống của Nho giáo, nhất là về trật tự và quan hệ trong xã hội.
儒家关于社会秩序和人伦关系的传统道德原则。
Những nguyên tắc đạo đức truyền thống của Nho giáo, nhất là về trật tự và quan hệ trong xã hội.
Ví dụ
许多年轻人不再像以前那样重视纲常伦理。【】Nhiều người trẻ không còn đặt nặng cương thường như trước.
这本书批判了旧社会的儒家道德规范。【】Cuốn sách phê phán cương thường trong xã hội xưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cương thường (Noun)
Giới từ + cương thườngcương thường + Danh từĐộng từ + cương thường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有悖于儒家伦理 trái với cương thường | 那种行为被认为有悖于儒家伦理。 Hành động đó bị xem là trái với cương thường. |