Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuông trong tiếng Trung

cuông

Danh từ

cuông (Danh từ)

Nghĩa 01 · người nông nô dân tộc Thái thời trước

泰民族的农奴

người nông nô dân tộc Thái thời trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · con cuông

麻雀

con cuông

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh