Cuống
Danh từTính từ

Cuống (Danh từ)
01
Bộ phận của cây, thường hình que, trực tiếp mang lá, hoa hoặc quả
植物的茎或柄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần nối liền một số bộ phận trong cơ thể [có hình giống hình cái cuống hoa, cuống lá]
茎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần đính thêm vào một số vật, dùng để đeo
挂环
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Phần gốc của vé, phiếu, v.v. giữ lại để đối chiếu, làm bằng
票根
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cuống (Tính từ)
01
Rối lên, thường thể hiện ra bằng những cử chỉ vội vàng, lúng túng do quá lo hoặc quá mừng
慌张
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
