Anh - Việt
cường
Tính từ
cường (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói thủy triều đang dâng cao, nước đang lên.
潮水上涨、正在涨起来。
Nói thủy triều đang dâng cao, nước đang lên.
Ví dụ
潮水正在上涨,所以渔民很忙。【】Thủy triều đang cường nên ngư dân rất bận.
晚上涨潮淹没了整个鱼码头。【】Nước cường buổi tối làm ngập cả bến cá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cường (Adjective)
Danh từ + cường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大潮 triều cường | 涨潮时正值大潮,街道被淹了。 Nước dâng cao đúng lúc triều cường nên đường phố bị ngập. |
大潮引起的水淹 ngập do triều cường | 沿河居民区常因大潮而被淹。 Khu dân cư ven sông thường bị ngập do triều cường. |
大潮期 kỳ triều cường | 大潮期间,河水涨得很高。 Vào kỳ triều cường, nước sông dâng rất cao. |
大潮的最高点 đỉnh triều cường | 水位在清晨达到大潮的最高点。 Mực nước lên đến đỉnh triều cường vào rạng sáng. |