Cưỡng
Danh từĐộng từTính từ

Cưỡng (Danh từ)
01
Cà cưỡng [nói tắt]
小水虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cưỡng (Động từ)
01
Bắt ép người khác phải làm điều người ta không muốn làm
强迫他人做不愿意的事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không tuân theo mà chống lại, làm trái lại điều gì hoặc cái gì đòi hỏi phải làm
抵抗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cưỡng (Tính từ)
01
[gà trống] lớn mà không thiến
成熟的公鸡
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
