ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cương toả
Sự ràng buộc, gò bó làm hạn chế tự do; thường dùng trong văn viết cũ.
束缚、限制自由的事物,多用于旧式书面语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa