Anh - Việt
cường toan
Danh từ
cường toan (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất axit có tính axit mạnh, như axit sulfuric hoặc axit nitric.
酸性很强的酸,如硫酸或硝酸。
Chất axit có tính axit mạnh, như axit sulfuric hoặc axit nitric.
Ví dụ
使用强酸时不小心,可能会灼伤皮肤。【】Cường toan có thể gây bỏng da nếu dùng không cẩn thận.
使用强酸时,你必须戴防护眼镜。【】Khi làm việc với cường toan, em phải đeo kính bảo hộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cường toan (Noun)
cường toan + Tính từcường toan + Từ đi kèmcường toan + Động từĐộng từ + cường toan
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓强酸 cường toan đậm đặc | 工作人员处理浓强酸时必须戴手套。 Nhân viên phải đeo găng tay khi xử lý cường toan đậm đặc. |