Anh - Việt
cuồng tưởng
Động từ
cuồng tưởng (Động từ)
Nghĩa 01 · Tưởng tượng hoặc mơ ước một cách cuồng nhiệt, viển vông và xa thực tế.
狂热地幻想不切实际的事情。
Tưởng tượng hoặc mơ ước một cách cuồng nhiệt, viển vông và xa thực tế.
Ví dụ
她狂想着过奢华的生活。【】Cô ấy cuồng tưởng về một cuộc sống xa hoa.
别痴想成功会一夜之间到来。【】Đừng cuồng tưởng rằng thành công sẽ đến ngay lập tức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng tưởng (Verb)
cuồng tưởng + Danh từcuồng tưởng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幻想权力 cuồng tưởng về quyền lực | 他总是幻想权力和名声。 Anh ta luôn cuồng tưởng về quyền lực và sự nổi tiếng. |
幻想财富 cuồng tưởng về sự giàu có | 她幻想财富,而不是找一份稳定的工作。 Cô ấy cuồng tưởng về sự giàu có thay vì tìm một công việc ổn định. |
沉溺于对完美生活的幻想 cuồng tưởng một cuộc sống hoàn hảo | 不要只沉溺于对完美生活的幻想。 Đừng chỉ cuồng tưởng một cuộc sống hoàn hảo. |