Anh - Việt
cương vực
Tính từ
cương vực (Tính từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) lãnh thổ của một nước
领土
(từ cũ) lãnh thổ của một nước
Ví dụ
这个国家的领土非常广阔。【】Quốc gia này có cương vực rộng lớn để bảo vệ.
他们不拥有这个领域的权利。【】Họ không sở hữu cương vực này trong vùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa