Anh - Việt

Bản dịch của từ Cương yếu trong tiếng Trung

cương yếu

Danh từ

cương yếu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những điểm hoặc điều quan trọng nhất của một vấn đề.

事物中最重要的要点。

Những điểm hoặc điều quan trọng nhất của một vấn đề.

Ví dụ
文章明确说明了计划的要点。【】Bài báo đã nêu rõ các cương yếu của kế hoạch.
讨论前请记下主要重点。【】Hãy ghi lại những cương yếu trước khi thảo luận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cương yếu (Noun)

cương yếu + Giới từĐộng từ + cương yếu
Kết hợp từ của cương yếu
Collocation
Ví dụ

问题的要点

cương yếu của vấn đề

讨论之前,我们需要了解问题的要点。

Chúng ta cần hiểu cương yếu của vấn đề trước khi thảo luận.

Video ngữ cảnh