Anh - Việt
cướp đường
Động từ
cướp đường (Động từ)
Nghĩa 01 · Chặn người đi đường, thường ở nơi vắng, rồi dùng vũ lực hoặc đe dọa để lấy tài sản.
拦截路人并抢走财物。
Chặn người đi đường, thường ở nơi vắng, rồi dùng vũ lực hoặc đe dọa để lấy tài sản.
Ví dụ
她步行回家时遭到了拦路抢劫。【】Cô ấy bị cướp đường khi đang đi bộ về nhà.
警方逮捕了一个专门夜间抢劫路人的团伙。【】Cảnh sát bắt một nhóm chuyên cướp đường vào ban đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chen hoặc tạt lên phía trước xe khác để giành đường đi trước, khiến xe đó phải nhường hoặc phanh lại.
抢在其他车辆前面行驶,迫使对方让路或刹车。
Chen hoặc tạt lên phía trước xe khác để giành đường đi trước, khiến xe đó phải nhường hoặc phanh lại.
Ví dụ
那辆摩托车强行插到公交车前面,迫使公交车刹车。【】Chiếc xe máy cướp đường, buộc xe buýt phải phanh lại.
那辆轿车抢道,害得卡车不得不减速。【】Chiếc xe con cướp đường làm xe tải phải nhường đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cướp đường (Verb)
Danh từ + cướp đườngTrạng từ + cướp đườngcướp đường + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拦路抢劫犯 bọn cướp đường | 警方正在寻找那些拦路抢劫犯。 Cảnh sát đang truy tìm bọn cướp đường. |
街头抢劫 nạn cướp đường | 这一带夜间经常发生街头抢劫。 Nạn cướp đường thường xảy ra ở khu vực này vào ban đêm. |