ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cướp vợ
Dùng mưu mô chiếm đoạt vợ của người khác.
通过欺骗手段夺取他人妻子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tập tục của một vài dân tộc thiểu số) tổ chức cướp cô gái chưa chồng mà mình thích về làm vợ
抢新娘
Từ tiếng Việt gần nghĩa