ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cúp máy
Ngừng kết nối điện thoại, ngắt điện thoại khi đang nói chuyện hoặc khi gọi điện thoại.
挂电话
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa