Anh - Việt
cụp
Động từ
cụp (Động từ)
Nghĩa 01 · gập, rủ hẳn xuống và quặp vào
下垂
gập, rủ hẳn xuống và quặp vào
Ví dụ
树叶开始下垂,看起来很疲惫。【】Lá cây bắt đầu cụp xuống, trông rất mệt mỏi.
他的眼睛没有下垂,仍然很有精神吗?【】Mắt anh ấy có không cụp xuống và trông mệt không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · gập lại, không giương lên, giương ra nữa
下垂;折叠
gập lại, không giương lên, giương ra nữa
Ví dụ
她的耳朵慢慢下垂了。【】Tai cô ấy bắt đầu cụp xuống vì buồn.
花瓣不会合上,它们保持开放。【】Cánh hoa không cụp lại, chúng vẫn mở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa