Anh - Việt

Bản dịch của từ Cụt hứng trong tiếng Trung

cụt hứng

Tính từ

cụt hứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mất hẳn sự hào hứng hoặc hứng thú vì điều gì đó không như mong đợi.

因事情不如预期而一下子失去兴致。

Mất hẳn sự hào hứng hoặc hứng thú vì điều gì đó không như mong đợi.

Ví dụ
音乐会取消后,我一下子没了兴致。【】Tôi cụt hứng khi buổi hòa nhạc bị hủy.
餐馆已经关门了,大家都觉得很扫兴。【】Cả nhóm cụt hứng vì quán ăn đã đóng cửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cụt hứng (Adjective)

Trạng từ + cụt hứngcụt hứng + Giới từcụt hứng + Trạng từĐộng từ + cụt hứng
Kết hợp từ của cụt hứng
Collocation
Ví dụ

突然失去兴趣

bỗng cụt hứng

听说音乐会取消了,我突然失去了兴趣。

Nghe tin buổi hòa nhạc bị hủy, tôi bỗng cụt hứng.

Video ngữ cảnh