Anh - Việt
cút kít
Danh từTính từ
cút kít (Danh từ)
Nghĩa 01 · xe cút kít [nói tắt]
手推车
xe cút kít [nói tắt]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cút kít (Tính từ)
Nghĩa 01 · có âm thanh như tiếng kêu của hai vật cứng cọ xát vào nhau liên tục
发出刺耳的摩擦声
có âm thanh như tiếng kêu của hai vật cứng cọ xát vào nhau liên tục
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa