Anh - Việt
cụt lủn
Tính từ
cụt lủn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngắn cộc, như bị cắt hoặc mất đi một đoạn.
短而粗,像是被截掉了一段。
Ngắn cộc, như bị cắt hoặc mất đi một đoạn.
Ví dụ
树枝断了,只剩下短粗的一截。【】Cành cây bị gãy nên chỉ còn một đoạn cụt lủn.
这个玩偶有一只被截短的手臂。【】Con búp bê có một cánh tay cụt lủn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá ngắn, cộc lốc và có vẻ lạnh lùng, thường nói về lời nói hoặc tin nhắn.
话语或信息过于简短生硬,显得冷淡。
Quá ngắn, cộc lốc và có vẻ lạnh lùng, thường nói về lời nói hoặc tin nhắn.
Ví dụ
她简短生硬的回答让我很难过。【】Câu trả lời cụt lủn của cô ấy khiến tôi buồn.
别发这么生硬的消息,听起来很冷淡。【】Đừng nhắn cụt lủn như thế, nghe lạnh lùng lắm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cụt lủn (Adjective)
Danh từ + cụt lủn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
短粗的手指 ngón tay cụt lủn | 那个男孩的手指短粗。 Cậu bé có những ngón tay cụt lủn. |
短粗的尾巴 cái đuôi cụt lủn | 那只狗有一条短粗的尾巴。 Con chó có một cái đuôi cụt lủn. |
短短的铅笔头 cây bút chì cụt lủn | 孩子正用一支短短的铅笔头画画。 Em bé đang vẽ bằng một cây bút chì cụt lủn. |
生硬的回答 câu trả lời cụt lủn | 她只给了一个生硬的回答就走开了。 Cô ấy chỉ đưa ra một câu trả lời cụt lủn rồi bỏ đi. |
生硬的话 lời nói cụt lủn | 他生硬的话让大家感到不舒服。 Lời nói cụt lủn của anh ấy khiến mọi người khó chịu. |