ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cứt sắt
Xỉ sắt; thường dùng để ví người keo kiệt, bủn xỉn hết mức [hàm ý khinh]
铁渣,形容非常吝啬的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa