Anh - Việt
cút
Danh từĐộng từ
cút (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu.
通常用来装酒的小瓶。
Chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu.
Ví dụ
他去钓鱼时带了一小瓶酒。【】Ông mang theo một cút rượu khi đi câu.
桌上有一小瓶米酒。【】Trên bàn có một cút rượu gạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lượng chất lỏng chứa đầy một cút, dùng làm đơn vị đong dân gian.
一小瓶装满的液体量,是民间计量单位。
Lượng chất lỏng chứa đầy một cút, dùng làm đơn vị đong dân gian.
Ví dụ
她买了一小瓶的油来点灯。【】Bà mua một cút dầu để thắp đèn.
给我一小瓶鱼露。【】Cho tôi một cút nước mắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cút (Noun)
cút + Danh từcút + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
玻璃小瓶 cút thủy tinh | 药装在一个玻璃小瓶里。 Thuốc được đựng trong một cút thủy tinh. |
cút (Động từ)
Nghĩa 01 · Rời khỏi ngay; thường dùng để đuổi ai với thái độ giận dữ hoặc khinh miệt.
立刻离开,常带愤怒或轻蔑的语气。
Rời khỏi ngay; thường dùng để đuổi ai với thái độ giận dữ hoặc khinh miệt.
Ví dụ
马上滚出我家!【】Cút khỏi nhà tôi ngay!
他叫我们走开。【】Ông ấy bảo chúng tôi cút đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cút (Verb)
cút + Giới từcút + Trạng từcút + Từ đi kèmcút + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
滚出这里 cút khỏi đây | 在我报警前滚出这里! Cút khỏi đây trước khi tôi gọi cảnh sát! |
从我眼前滚开 cút khỏi mắt tôi | 马上从我眼前滚开! Cút khỏi mắt tôi ngay! |