Cút
Danh từĐộng từ

Cút (Danh từ)
01
Đồ đựng hình giống cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc để đong lường, có dung tích khoảng bằng 1/4 hoặc 1/8 lít
小瓶子,通常用来装酒或量液体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đơn vị đong lường dân gian bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít
民间量杯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cút (Động từ)
01
Đi khỏi nơi nào đó ngay vì bắt buộc, vì bị xua đuổi [hàm ý khinh]
赶快走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
