Cụt
Tính từ

Cụt (Tính từ)
01
Mất hẳn một đoạn ở một đầu, làm cho trở nên không trọn vẹn trên chiều dài
短缺的,缺少一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đến đấy thì hết, thì tắc lại, không thông nữa
中断
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[vốn liếng] bị mất đi phần lớn, không còn đầy đủ, nguyên vẹn nữa
缺失的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
