Anh - Việt
cụt
Tính từ
cụt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị mất đi một đoạn ở đầu, khiến vật trở nên ngắn hơn bình thường.
一端被截去一段,变得短了、不完整。
Bị mất đi một đoạn ở đầu, khiến vật trở nên ngắn hơn bình thường.
Ví dụ
这只猫的尾巴从小就被截短了。【】Cái đuôi con mèo này bị cụt từ hồi nhỏ.
木匠那根残缺的手指,干活依然很灵巧。【】Ngón tay cụt của bác thợ mộc vẫn làm việc rất khéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có lối đi tiếp, đường bị chặn ở đầu.
道路到此为止,无法再通行。
Không có lối đi tiếp, đường bị chặn ở đầu.
Ví dụ
这条村路是死胡同,车子无法掉头。【】Con đường làng này cụt, xe không quay đầu được.
这条小巷不通,我们只好折返。【】Hẻm này cụt nên chúng tôi phải quay lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thiếu hụt, không còn đầy đủ như trước, nhất là về tiền bạc hay nguồn lực.
缺乏,不再充足。
Thiếu hụt, không còn đầy đủ như trước, nhất là về tiền bạc hay nguồn lực.
Ví dụ
投资失败后,他的资金严重短缺。【】Sau vụ đầu tư thất bại, vốn của anh ấy bị cụt hẳn.
库存渐渐不足,店家得再进货。【】Kho hàng cụt dần nên cửa hàng phải đặt thêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cụt (Adjective)
Danh từ + cụtcụt + Danh từĐộng từ + cụt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
死胡同 đường cụt | 这条小巷是死胡同,没有出口。 Con hẻm này là đường cụt, không có lối ra. |
短尾巴 đuôi cụt | 这只猫的尾巴很短。 Con mèo này có cái đuôi cụt. |