Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứu binh trong tiếng Trung

cứu binh

Danh từ

cứu binh (Danh từ)

Nghĩa 01 · quân đến viện binh cho đơn vị đang gặp nguy

增援部队

quân đến viện binh cho đơn vị đang gặp nguy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh