Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứu gỡ trong tiếng Trung

cứu gỡ

Động từ

cứu gỡ (Động từ)

Nghĩa 01 · Giúp ai hoặc việc gì thoát khỏi tình thế khó khăn, nguy hiểm hay thất bại.

帮助某人或某事摆脱困境、危险或失败。

Giúp ai hoặc việc gì thoát khỏi tình thế khó khăn, nguy hiểm hay thất bại.

Ví dụ
他试图挽救这家亏损的公司。【】Anh ấy cố cứu gỡ công ty đang thua lỗ.
这笔贷款可以帮我的家庭摆脱困境。【】Khoản vay này có thể cứu gỡ gia đình tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứu gỡ (Verb)

cứu gỡ + Danh từcứu gỡ + Giới từ
Kết hợp từ của cứu gỡ
Collocation
Ví dụ

挽救局面

cứu gỡ tình hình

最后的改动帮助挽救了局面。

Những thay đổi cuối cùng đã giúp cứu gỡ tình hình.

挽救项目

cứu gỡ dự án

该团队在项目拖延数月后正试图挽救这个项目。

Nhóm đang cố cứu gỡ dự án sau nhiều tháng chậm tiến độ.

救助企业

cứu gỡ doanh nghiệp

政府决定救助这家陷入财务困境的企业。

Chính phủ quyết định cứu gỡ doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính.

救助赢救经济

cứu gỡ nền kinh tế

新的刺激方案旨在经济衰退后救助经济。

Gói kích thích mới nhằm cứu gỡ nền kinh tế sau suy thoái.

Video ngữ cảnh