Anh - Việt

Bản dịch của từ Cựu học sinh trong tiếng Trung

cựu học sinh

Danh từ

cựu học sinh (Danh từ)

Nghĩa 01 · học trò cũ

前学生

học trò cũ

Ví dụ
他是我们学校的校友。【】Anh ấy là một cựu học sinh của trường chúng tôi.
你不是这里的校友吗?【】Bạn không phải là cựu học sinh ở đây sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh