Anh - Việt

Bản dịch của từ Cừu quốc trong tiếng Trung

cừu quốc

Danh từ

cừu quốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · nước có thù với mình

敌国

nước có thù với mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa