Anh - Việt
cứu sinh
Động từDanh từ
cứu sinh (Động từ)
Nghĩa 01 · Cứu người thoát chết; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
救人性命,使人免于死亡。
Cứu người thoát chết; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
医疗队努力抢救事故受害者的生命。【】Đội y tế cố gắng cứu sinh cho nạn nhân tai nạn.
士兵跳进河里救人。【】Người lính lao xuống sông để cứu sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cứu sinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc công việc cứu người thoát khỏi nguy hiểm, đặc biệt là ở dưới nước.
使人脱离危险的活动或工作,尤其是在水中。
Hoạt động hoặc công việc cứu người thoát khỏi nguy hiểm, đặc biệt là ở dưới nước.
Ví dụ
她每个周末都参加救生课程。【】Cô ấy tham gia lớp cứu sinh vào mỗi cuối tuần.
他在这个海滩从事救援工作。【】Anh ấy làm công việc cứu sinh ở bãi biển này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu sinh (Noun)
Danh từ + cứu sinhcứu sinh + Giới từĐộng từ + cứu sinh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救援工作 công tác cứu sinh | 洪水过后,他参与了救援工作。 Anh ấy đã làm công tác cứu sinh sau trận lũ. |
救生技能 kỹ năng cứu sinh | 海滩工作人员需要具备良好的救生技能。 Nhân viên bãi biển cần có kỹ năng cứu sinh tốt. |
救生设备 thiết bị cứu sinh | 游泳池必须配备足够的救生设备。 Hồ bơi phải có đầy đủ thiết bị cứu sinh. |
救援队 đội cứu sinh | 救援队很快到达了现场。 Đội cứu sinh đã đến hiện trường rất nhanh. |