Anh - Việt

Bản dịch của từ Cựu thạch khí trong tiếng Trung

cựu thạch khí

Tính từ

cựu thạch khí (Tính từ)

Nghĩa 01 · thời đại đồ đá cũ

旧石器时代

thời đại đồ đá cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh