Anh - Việt

Bản dịch của từ Cựu thần trong tiếng Trung

cựu thần

Danh từ

cựu thần (Danh từ)

Nghĩa 01 · quan to của triều đại trước còn lại

前朝大臣

quan to của triều đại trước còn lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa