Anh - Việt
cứu thế
Động từDanh từ
cứu thế (Động từ)
Nghĩa 01 · Cứu nhân loại thoát khỏi tội lỗi và khổ đau, theo quan niệm tôn giáo.
按宗教观念拯救人类脱离罪恶和苦难。
Cứu nhân loại thoát khỏi tội lỗi và khổ đau, theo quan niệm tôn giáo.
Ví dụ
在基督教中,耶稣降临是为了救赎人类。【】Theo đạo Thiên Chúa, Chúa Giê-su đến để cứu thế.
信徒相信这位神会拯救世界。【】Tín đồ tin rằng vị thần này sẽ cứu thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu thế (Verb)
Danh từ + cứu thếcứu thế + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救赎使命 sứ mệnh cứu thế | 那个角色相信自己有一项救赎使命。 Nhân vật ấy tin rằng mình có một sứ mệnh cứu thế. |
cứu thế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Danh xưng chỉ người được tin là sẽ cứu nhân loại khỏi tội lỗi và khổ đau, nhất là trong tôn giáo.
被认为能拯救人类脱离罪恶和苦难的人,尤指宗教中的救世者。
Danh xưng chỉ người được tin là sẽ cứu nhân loại khỏi tội lỗi và khổ đau, nhất là trong tôn giáo.
Ví dụ
许多人相信耶稣是救世主。【】Chúa Giê-su được nhiều người tin là Đấng Cứu Thế.
这幅画描绘了一位救赎主来到人类中间。【】Bức tranh mô tả một đấng cứu thế đến với nhân loại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu thế (Noun)
Danh từ + cứu thếTừ đi kèm + cứu thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救主基督 Chúa Cứu Thế | 教堂举行了庆祝救主基督的仪式。 Nhà thờ tổ chức lễ mừng Chúa Cứu Thế. |
人类的救世主 vị cứu thế của nhân loại | 在故事中,他被视为人类的救世主。 Trong câu chuyện, ông được xem là vị cứu thế của nhân loại. |
救世主 người cứu thế | 不要等一个救世主来解决所有问题。 Đừng chờ một người cứu thế đến giải quyết mọi việc. |