Anh - Việt

Bản dịch của từ Cựu thời trong tiếng Trung

cựu thời

Danh từ

cựu thời (Danh từ)

Nghĩa 01 · thời trước

过去的时间

thời trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh