ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cựu trong tiếng Trung

Cựu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cựu (Tính từ)

01

Trước đây, đã từng giữ hoặc trải qua một vị trí, chức vụ hoặc tình trạng nào đó mà bây giờ không còn nữa

以前曾担任过某个职位或状态,但现在已经不再拥有了。

Ví dụ
02

Đã từng giữ một chức vụ, địa vị, tình trạng nào đó trong quá khứ nhưng hiện nay không còn nữa.

曾经拥有过某种职务、地位或身份,但现在已经不再拥有了。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.