Anh - Việt
cứu tinh
Danh từ
cứu tinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hoặc thứ giúp ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm hay khó khăn.
帮助人脱离危险或困境的人或事物。
Người hoặc thứ giúp ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm hay khó khăn.
Ví dụ
这笔贷款是我们家的救星。【】Khoản vay này là cứu tinh của gia đình tôi.
大雨中,这把伞成了我的救星。【】Chiếc ô là cứu tinh của tôi trong cơn mưa lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu tinh (Noun)
cứu tinh + Giới từĐộng từ + cứu tinh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
某人的救星 cứu tinh của ai đó | 我失业时,她是我的救星。 Cô ấy là cứu tinh của tôi khi tôi mất việc. |
困难时期的救命稻草 cứu tinh trong lúc khó khăn | 这笔贷款是他家在困难时期的救命稻草。 Khoản vay này là cứu tinh trong lúc khó khăn đối với gia đình anh ấy. |
某人的救星 cứu tinh cho ai đó | 这个应用程序可以成为健忘者的救星。 Ứng dụng này có thể là cứu tinh cho những người hay quên. |