Anh - Việt

Bản dịch của từ Cựu trào, cựu triều trong tiếng Trung

cựu trào, cựu triều

Danh từ

cựu trào, cựu triều (Danh từ)

Nghĩa 01 · triều đại đã lâu năm

旧朝代

triều đại đã lâu năm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa