Anh - Việt
cựu truyền
Tính từ
cựu truyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có từ xưa và được truyền lại qua nhiều thế hệ.
从古代流传下来的。
Có từ xưa và được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Ví dụ
这个传统节日每年吸引许多游客。【】Lễ hội cựu truyền này thu hút nhiều du khách mỗi năm.
我家仍保留着世代相传的习俗。【】Gia đình tôi vẫn giữ những phong tục cựu truyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cựu truyền (Adjective)
Danh từ + cựu truyền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
传统习俗 phong tục cựu truyền | 当地居民在节日期间仍保留传统习俗。 Người dân vẫn giữ những phong tục cựu truyền trong dịp lễ hội. |
传统手艺 nghề cựu truyền | 这个村庄以传统制陶手艺而闻名。 Làng này nổi tiếng với nghề cựu truyền làm gốm. |
传统方法 phương pháp cựu truyền | 他们仍使用传统方法制作鱼露。 Họ vẫn dùng phương pháp cựu truyền để làm nước mắm. |
传统菜肴 món ăn cựu truyền | 这家餐厅供应该地区的传统菜肴。 Nhà hàng phục vụ các món ăn cựu truyền của vùng này. |
传统技艺 kỹ thuật cựu truyền | 这位工匠把传统技艺传给了年轻的家人。 Nghệ nhân đã truyền lại các kỹ thuật cựu truyền cho con cháu. |