Anh - Việt
cứu tử
Động từ
cứu tử (Động từ)
Nghĩa 01 · Giúp người đang nguy kịch thoát chết, thường trong ngữ cảnh y khoa.
抢救垂危的人,使其免于死亡。
Giúp người đang nguy kịch thoát chết, thường trong ngữ cảnh y khoa.
Ví dụ
病人心脏骤停后,医生必须立即抢救。【】Bác sĩ phải cứu tử ngay khi bệnh nhân ngừng tim.
由于及时治疗,急救团队救了病人一命。【】Nhờ can thiệp kịp thời, ca cấp cứu đã cứu tử được bệnh nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu tử (Verb)
Danh từ + cứu tử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救命措施 biện pháp cứu tử | 医生立即采取了救命措施。 Bác sĩ đã áp dụng biện pháp cứu tử ngay lập tức. |
救命干预 can thiệp cứu tử | 病人需要紧急的救命干预。 Bệnh nhân cần được can thiệp cứu tử khẩn cấp. |
救命手术 phẫu thuật cứu tử | 这场救命手术持续了四个多小时。 Ca phẫu thuật cứu tử kéo dài hơn bốn giờ. |
救命药物 thuốc cứu tử | 这种救命药物必须按正确剂量使用。 Loại thuốc cứu tử này phải được dùng đúng liều. |