Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứu ứng trong tiếng Trung

cứu ứng

Động từ

cứu ứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đến giúp đỡ, hỗ trợ khẩn cấp cho người, lực lượng hoặc nơi đang gặp nguy hiểm, khó khăn.

赶去紧急救援处于危险或困难中的人、队伍或地方。

Đến giúp đỡ, hỗ trợ khẩn cấp cho người, lực lượng hoặc nơi đang gặp nguy hiểm, khó khăn.

Ví dụ
附近的救援力量立即赶来救援受淹地区。【】Lực lượng gần đó lập tức đến cứu ứng cho khu vực bị ngập.
暴风雨后,军队被派去紧急援助当地居民。【】Quân đội được điều đến cứu ứng cho người dân sau bão.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứu ứng (Verb)

cứu ứng + Danh từcứu ứng + Từ đi kèmĐộng từ + cứu ứng
Kết hợp từ của cứu ứng
Collocation
Ví dụ

营救受害者

cứu ứng nạn nhân

志愿者正在营救山体滑坡的受害者。

Các tình nguyện viên đang cứu ứng nạn nhân của vụ sạt lở.

Video ngữ cảnh